sút người
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy giảm sức khỏe, thể lực: "Sút người" chỉ tình trạng cơ thể trở nên yếu đi, sức khỏe và sinh lực giảm sút một cách rõ rệt, thường do bệnh tật, lo lắng hoặc làm việc quá sức.
- Gầy yếu đi: Diễn tả việc một người trở nên gầy gò, xanh xao, mất đi vẻ đầy đặn và khỏe mạnh trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận ốm dài ngày, anh ấy sút người đi trông thấy. (Sau trận ốm dài ngày, anh ấy trở nên gầy yếu đi rõ rệt.)
- Cô ấy lo lắng cho kỳ thi đến nỗi sút người mất mấy cân. (Cô ấy lo lắng cho kỳ thi đến mức sức khỏe suy giảm, mất mấy cân.)
- Làm việc vất vả liên tục mà không nghỉ ngơi sẽ dễ khiến ta sút người. (Làm việc vất vả liên tục mà không nghỉ ngơi sẽ dễ khiến ta suy giảm thể lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sút người" thường được dùng để mô tả một quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian, không phải là sự thay đổi đột ngột.
- Chỉ sau một mùa đông, cụ già sút người hẳn đi. (Chỉ sau một mùa đông, cụ già trở nên yếu ớt hẳn đi.)
Cụm từ này thường mang sắc thái biểu cảm, thể hiện sự lo lắng, thương xót hoặc nhận xét về tình trạng không tốt của sức khỏe người khác.
Biến thể và từ gần giống
Sút cân (động từ): chỉ việc giảm trọng lượng cơ thể.
- Ăn uống thất thường khiến cô ấy sút cân. (Ăn uống thất thường khiến cô ấy giảm cân.)
Hao người (động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc người trở nên gầy yếu, hao mòn đi.
- Nỗi buồn khiến bà hao người đi. (Nỗi buồn khiến bà trở nên gầy yếu, hao mòn đi.)
Suy nhược (tính từ/động từ): trạng thái sức khỏe suy yếu nghiêm trọng, thường dùng trong y học.
- Bệnh nhân đang trong tình trạng suy nhược cơ thể. (Bệnh nhân đang trong tình trạng cơ thể suy yếu nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Gầy yếu đi: trở nên gầy và yếu sức.
- Mòn mỏi: hao mòn dần về thể chất và tinh thần (thường do chờ đợi, buồn phiền).
- Tàn lụi: yếu dần và suy kiệt (sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Lên cân: tăng trọng lượng cơ thể.
- Béo tốt: trở nên đầy đặn, khỏe mạnh.
- Hồi phục: trở lại trạng thái khỏe mạnh như trước.